Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sụt giảm" (1)
sụt giảm
Tiếng Anh
Động từTo decrease, to drop
Lượng albumin máu sụt giảm nghiêm trọng.
Blood albumin levels severely decreased.
Từ liên quan "sụt giảm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sụt giảm" (1)
Lượng albumin máu sụt giảm nghiêm trọng.
Blood albumin levels severely decreased.
